TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiều cao tiếng Pháp là gì?

"chiều cao" trong tiếng Pháp là haut (danh từ), taille (danh từ).

haut Danh từ

/o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều cao, bề cao.

  • Colonne qui a vingt mètres de haut cái cột cao hai chục mét

Xem đầy đủ từ "haut": giống, cách chia, thành ngữ →

taille Danh từ · giống cái

/taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng nam cao.

Xem đầy đủ từ "taille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiều cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiều cao tiếng Pháp là gì?

"chiều cao" trong tiếng Pháp là haut (danh từ), taille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.