TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guindant

danh từ giống đực (m)
/gɛ̃dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

guindant nghĩa là chiều cao.

Nghĩa của guindant

Danh từ · giống đực

  1. Chiều cao (của cờ, của buồm).

Dạng từ của guindant

Đi với mạo từ: un guindant · le guindant

Câu hỏi thường gặp

guindant nghĩa là gì?

guindant (danh từ) nghĩa là chiều cao.

guindant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guindant (giọng Pháp chuẩn): /gɛ̃dɑ̃/.

guindant là giống đực hay giống cái?

guindant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.