Chuồng tiếng Pháp là gì?
"chuồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ), étable (danh từ), écurie (danh từ).
cage Danh từ · giống cái
/kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồng, chuồng.
- Cage d'oiseaux lồng chim
- Cage thoracique (giải phẫu) lồng ngực
étable Danh từ · giống cái
/e.tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng.
- étable de bœufs chuồng bò
écurie Danh từ · giống cái
/e.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng ngựa, tàu ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Chuồng tiếng Pháp là gì?
"chuồng" trong tiếng Pháp là cage (danh từ), étable (danh từ), écurie (danh từ).