TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écurie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

écurie nghĩa là chuồng ngựa, tàu ngựa, đàn ngựa đua.

Nghĩa của écurie

Danh từ · giống cái

  1. Chuồng ngựa, tàu ngựa.
  2. Đàn ngựa đua (cùng chủ).

Dạng từ của écurie

Đi với mạo từ: une écurie · l'écurie

Số nhiềuécuries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écurie

Đồng nghĩa

Họ từ của écurie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stable; pigsty (messy place); constructor

Câu hỏi thường gặp

écurie nghĩa là gì?

écurie (danh từ) nghĩa là chuồng ngựa, tàu ngựa, đàn ngựa đua.

écurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écurie (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.ʁi/.

écurie là giống đực hay giống cái?

écurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.