écurie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
écurie nghĩa là chuồng ngựa, tàu ngựa, đàn ngựa đua.
Nghĩa của écurie
Danh từ · giống cái
- Chuồng ngựa, tàu ngựa.
- Đàn ngựa đua (cùng chủ).
Dạng từ của écurie
Đi với mạo từ: une écurie · l'écurie
| Số nhiều | écuries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écurie
Đồng nghĩa
Họ từ của écurie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stable; pigsty (messy place); constructor
Câu hỏi thường gặp
écurie nghĩa là gì?
écurie (danh từ) nghĩa là chuồng ngựa, tàu ngựa, đàn ngựa đua.
écurie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écurie (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.ʁi/.
écurie là giống đực hay giống cái?
écurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).