écu
danh từ giống đực (m)
/e.ky/ giọng máy của trình duyệt
écu nghĩa là cái khiên, cái mộc, giấy khổ êquy.
Nghĩa của écu
Danh từ · giống đực
- Cái khiên, cái mộc.
- Giấy khổ êquy (0, 40 - 0, 51 m).
- Sử học Đồng êquy (tiền Pháp).
- Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Tiền bạc.
- Avoir des écuscó tiền bạc
Dạng từ của écu
Đi với mạo từ: un écu · l'écu
| Số nhiều | écus |
Họ từ của écu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shield; écu
Câu hỏi thường gặp
écu nghĩa là gì?
écu (danh từ) nghĩa là cái khiên, cái mộc, giấy khổ êquy.
écu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écu (giọng Pháp chuẩn): /e.ky/.
écu là giống đực hay giống cái?
écu là danh từ giống đực (dùng với un, le).