TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écu

danh từ giống đực (m)
/e.ky/ giọng máy của trình duyệt

écu nghĩa là cái khiên, cái mộc, giấy khổ êquy.

Nghĩa của écu

Danh từ · giống đực

  1. Cái khiên, cái mộc.
  2. Giấy khổ êquy (0, 40 - 0, 51 m).
  3. Sử học Đồng êquy (tiền Pháp).
  4. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Tiền bạc.
    • Avoir des écuscó tiền bạc

Dạng từ của écu

Đi với mạo từ: un écu · l'écu

Số nhiềuécus

Họ từ của écu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shield; écu

Câu hỏi thường gặp

écu nghĩa là gì?

écu (danh từ) nghĩa là cái khiên, cái mộc, giấy khổ êquy.

écu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écu (giọng Pháp chuẩn): /e.ky/.

écu là giống đực hay giống cái?

écu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.