écuyer
danh từ giống đực (m)
/e.kɥi.je/ giọng máy của trình duyệt
écuyer nghĩa là thầy dạy cưỡi ngựa.
Nghĩa của écuyer
Danh từ · giống đực
- Thầy dạy cưỡi ngựa.
- Người biểu diễn ngựa xiếc.
- Người cưỡi ngựa giỏi.
- Sử học Tòng sĩ.
- Sử học Quan giám mã.
Dạng từ của écuyer
Đi với mạo từ: un écuyer · l'écuyer
| Số nhiều | écuyers |
| Giống cái | écuyère |
Họ từ của écuyer
Cụm từ, thành ngữ với écuyer
- écuyer de bouche — (sử học) quan giám mã
- écuyer de corps — (sử học) quan hầu cận
- écuyer tranchant — (sử học) quan thái thịt (hầu vua)
- grand écuyer — (sử học) quan đại giám mã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squire, equerry; rider, horseman
Câu hỏi thường gặp
écuyer nghĩa là gì?
écuyer (danh từ) nghĩa là thầy dạy cưỡi ngựa.
écuyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écuyer (giọng Pháp chuẩn): /e.kɥi.je/.
écuyer là giống đực hay giống cái?
écuyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).