TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écuyer

danh từ giống đực (m)
/e.kɥi.je/ giọng máy của trình duyệt

écuyer nghĩa là thầy dạy cưỡi ngựa.

Nghĩa của écuyer

Danh từ · giống đực

  1. Thầy dạy cưỡi ngựa.
  2. Người biểu diễn ngựa xiếc.
  3. Người cưỡi ngựa giỏi.
  4. Sử học Tòng sĩ.
  5. Sử học Quan giám mã.

Dạng từ của écuyer

Đi với mạo từ: un écuyer · l'écuyer

Số nhiềuécuyers
Giống cáiécuyère

Họ từ của écuyer

Cụm từ, thành ngữ với écuyer

  • écuyer de bouche — (sử học) quan giám mã
  • écuyer de corps — (sử học) quan hầu cận
  • écuyer tranchant — (sử học) quan thái thịt (hầu vua)
  • grand écuyer — (sử học) quan đại giám mã
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squire, equerry; rider, horseman

Câu hỏi thường gặp

écuyer nghĩa là gì?

écuyer (danh từ) nghĩa là thầy dạy cưỡi ngựa.

écuyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écuyer (giọng Pháp chuẩn): /e.kɥi.je/.

écuyer là giống đực hay giống cái?

écuyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.