TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écusson

danh từ giống đực (m)
/e.ky.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

écusson nghĩa là cái khiên, nông nghiệp mắt khiên.

Nghĩa của écusson

Danh từ · giống đực

  1. Cái khiên.
  2. Nông nghiệp mắt (ghép hình) khiên.
  3. Động vật học Vảy tấm (cá); mảnh mai (sâu bọ); vảy chân (chim).
  4. Khoáy sau vú (của bò cái).
  5. Kỹ thuật Nắp lỗ khóa.
  6. Quân sự Phù hiệu.

Dạng từ của écusson

Đi với mạo từ: un écusson · l'écusson

Số nhiềuécussons

Họ từ của écusson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insignia, badge; escutcheon; bark of a tree containing what will become a bud (used in grafting)

Câu hỏi thường gặp

écusson nghĩa là gì?

écusson (danh từ) nghĩa là cái khiên, nông nghiệp mắt khiên.

écusson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écusson (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.sɔ̃/.

écusson là giống đực hay giống cái?

écusson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.