TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrêter

/e.kʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

écrêter nghĩa là bạt chỗ cao đi, bắn sạt.

Nghĩa của écrêter

Ngoại động từ

  1. Bạt chỗ cao đi.
    • écrêter une routebạt những chỗ cao ở đường
  2. Bắn sạt.
    • écrêter un rempartbắn sạt thành lũy
  3. Nông nghiệp bẻ cờ (cây ngô).

Câu hỏi thường gặp

écrêter nghĩa là gì?

écrêter (ngoại động từ) nghĩa là bạt chỗ cao đi, bắn sạt.

écrêter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrêter (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁɛ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.