TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écubier

danh từ giống đực (m)
/e.ky.bje/ giọng máy của trình duyệt

écubier nghĩa là lỗ dây neo.

Nghĩa của écubier

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Lỗ dây neo (ở thành tàu).

Dạng từ của écubier

Đi với mạo từ: un écubier · l'écubier

Câu hỏi thường gặp

écubier nghĩa là gì?

écubier (danh từ) nghĩa là lỗ dây neo.

écubier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écubier (giọng Pháp chuẩn): /e.ky.bje/.

écubier là giống đực hay giống cái?

écubier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.