TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écueil

danh từ giống đực (m)
/e.kœj/ giọng máy của trình duyệt

écueil nghĩa là đá ngầm, bãi ngầm, điều trở ngại, mối nguy.

Nghĩa của écueil

Danh từ · giống đực

  1. Đá ngầm; bãi ngầm.
  2. Điều trở ngại; mối nguy.

Dạng từ của écueil

Đi với mạo từ: un écueil · l'écueil

Số nhiềuécueils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écueil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reef, shelf, skerry; pitfall, stumbling block

Câu hỏi thường gặp

écueil nghĩa là gì?

écueil (danh từ) nghĩa là đá ngầm, bãi ngầm, điều trở ngại, mối nguy.

écueil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écueil (giọng Pháp chuẩn): /e.kœj/.

écueil là giống đực hay giống cái?

écueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.