écueil
danh từ giống đực (m)
/e.kœj/ giọng máy của trình duyệt
écueil nghĩa là đá ngầm, bãi ngầm, điều trở ngại, mối nguy.
Nghĩa của écueil
Danh từ · giống đực
- Đá ngầm; bãi ngầm.
- Điều trở ngại; mối nguy.
Dạng từ của écueil
Đi với mạo từ: un écueil · l'écueil
| Số nhiều | écueils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écueil
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reef, shelf, skerry; pitfall, stumbling block
Câu hỏi thường gặp
écueil nghĩa là gì?
écueil (danh từ) nghĩa là đá ngầm, bãi ngầm, điều trở ngại, mối nguy.
écueil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écueil (giọng Pháp chuẩn): /e.kœj/.
écueil là giống đực hay giống cái?
écueil là danh từ giống đực (dùng với un, le).