TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récif

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sif/ giọng máy của trình duyệt

récif nghĩa là đá ngầm.

Nghĩa của récif

Danh từ · giống đực

  1. Đá ngầm (ngang mặt nước).
    • Faire naufrage sur un récifđắm tàu vì đá ngầm
  2. Nghĩa bóng Cản trở ngầm.

Dạng từ của récif

Đi với mạo từ: un récif · le récif

Số nhiềurécifs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reef (rocks at or near surface of the water)

Câu hỏi thường gặp

récif nghĩa là gì?

récif (danh từ) nghĩa là đá ngầm.

récif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sif/.

récif là giống đực hay giống cái?

récif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.