récif
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sif/ giọng máy của trình duyệt
récif nghĩa là đá ngầm.
Nghĩa của récif
Danh từ · giống đực
- Đá ngầm (ngang mặt nước).
- Faire naufrage sur un récifđắm tàu vì đá ngầm
- Nghĩa bóng Cản trở ngầm.
Dạng từ của récif
Đi với mạo từ: un récif · le récif
| Số nhiều | récifs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récif
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reef (rocks at or near surface of the water)
Câu hỏi thường gặp
récif nghĩa là gì?
récif (danh từ) nghĩa là đá ngầm.
récif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sif/.
récif là giống đực hay giống cái?
récif là danh từ giống đực (dùng với un, le).