TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récidiviste

/ʁe.si.di.vist/ giọng máy của trình duyệt

récidiviste nghĩa là tái phạm, kẻ tái phạm.

Nghĩa của récidiviste

Tính từ

  1. Tái phạm.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ tái phạm.

Dạng từ của récidiviste

Số nhiềurécidivistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reoffending
  • Danh từ repeat offender

Câu hỏi thường gặp

récidiviste nghĩa là gì?

récidiviste (tính từ, danh từ) nghĩa là tái phạm, kẻ tái phạm.

récidiviste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récidiviste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.di.vist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.