récidiviste
/ʁe.si.di.vist/ giọng máy của trình duyệt
récidiviste nghĩa là tái phạm, kẻ tái phạm.
Nghĩa của récidiviste
Tính từ
- Tái phạm.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tái phạm.
Dạng từ của récidiviste
| Số nhiều | récidivistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reoffending
- Danh từ repeat offender
Câu hỏi thường gặp
récidiviste nghĩa là gì?
récidiviste (tính từ, danh từ) nghĩa là tái phạm, kẻ tái phạm.
récidiviste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récidiviste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.di.vist/.