récifal
/ʁe.si.fal/ giọng máy của trình duyệt
récifal nghĩa là Thuộc đá ngầm.
Nghĩa của récifal
Tính từ
- Thuộc đá ngầm.
- Thuộc ám tiêu.
Dạng từ của récifal
| Số nhiều | récifaux |
| Giống cái | récifale |
| Giống cái số nhiều | récifales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reefal, reef
Câu hỏi thường gặp
récifal nghĩa là gì?
récifal (tính từ) nghĩa là Thuộc đá ngầm.
récifal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récifal (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.fal/.