récipiendaire
danh từ cả hai giống
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
récipiendaire nghĩa là người nhận bằng, người nhận huân chương.
Nghĩa của récipiendaire
Danh từ · cả hai giống
- Thành viên mới đón nhận (vào một tổ chức).
- Le récipiendaire à l'Académiethành viên mới đón nhận vào Viện hàn lâm
- Người nhận bằng, người nhận huân chương.
- Signature du récipiendairechữ ký của người nhận bằng (huân chương)
Dạng từ của récipiendaire
| Số nhiều | récipiendaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recipient, receiver (someone who receives, e.g. an award)
Câu hỏi thường gặp
récipiendaire nghĩa là gì?
récipiendaire (danh từ) nghĩa là người nhận bằng, người nhận huân chương.
récipiendaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récipiendaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/.
récipiendaire là giống đực hay giống cái?
récipiendaire là danh từ cả hai giống.