TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récipiendaire

danh từ cả hai giống
/ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

récipiendaire nghĩa là người nhận bằng, người nhận huân chương.

Nghĩa của récipiendaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Thành viên mới đón nhận (vào một tổ chức).
    • Le récipiendaire à l'Académiethành viên mới đón nhận vào Viện hàn lâm
  2. Người nhận bằng, người nhận huân chương.
    • Signature du récipiendairechữ ký của người nhận bằng (huân chương)

Dạng từ của récipiendaire

Số nhiềurécipiendaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recipient, receiver (someone who receives, e.g. an award)

Câu hỏi thường gặp

récipiendaire nghĩa là gì?

récipiendaire (danh từ) nghĩa là người nhận bằng, người nhận huân chương.

récipiendaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récipiendaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.pjɑ̃.dɛʁ/.

récipiendaire là giống đực hay giống cái?

récipiendaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.