TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récipient

danh từ giống đực (m)
/ʁe.si.pjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

récipient nghĩa là cái đựng, bình chứa.

Nghĩa của récipient

Danh từ · giống đực

  1. Cái đựng (bình, chậu...), bình chứa.
    • Récipient à matelas d'airbình chứa có đệm không khí
    • Récipient blindé/récipient de protectioncái đựng có che chắn
    • Récipient de précipitationbình kết tủa, bể lắng
    • Récipient à réactionbình phản ứng
    • Récipient vinairethùng rượu vang

Dạng từ của récipient

Đi với mạo từ: un récipient · le récipient

Số nhiềurécipients
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ container, vessel, recipient

Câu hỏi thường gặp

récipient nghĩa là gì?

récipient (danh từ) nghĩa là cái đựng, bình chứa.

récipient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récipient (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.pjɑ̃/.

récipient là giống đực hay giống cái?

récipient là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.