TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réciprocité

danh từ giống cái (f)
/ʁe.si.pʁɔ.si.te/ giọng máy của trình duyệt

réciprocité nghĩa là tính hỗ tương.

Nghĩa của réciprocité

Danh từ · giống cái

  1. Tính có qua có lại, tính hỗ tương.
    • Réciprocité des sentimentstính có qua có lại của tình cảm

Dạng từ của réciprocité

Đi với mạo từ: une réciprocité · la réciprocité

Số nhiềuréciprocités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reciprocity

Câu hỏi thường gặp

réciprocité nghĩa là gì?

réciprocité (danh từ) nghĩa là tính hỗ tương.

réciprocité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réciprocité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.pʁɔ.si.te/.

réciprocité là giống đực hay giống cái?

réciprocité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.