TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chào mừng tiếng Pháp là gì?

"chào mừng" trong tiếng Pháp là bienvenue (thán từ), saluer (ngoại động từ).

bienvenue Thán từ

/bjɛ̃.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào mừng, hoan nghênh (bienvenue à Paris — chào mừng đến Paris)

  • Bienvenue à Tatoeba ! Chào mừng bạn đến với Tatoeba.
  • Bienvenue sur Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba.

Xem đầy đủ từ "bienvenue": giống, cách chia, thành ngữ →

saluer Ngoại động từ

/sa.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào mừng, đón chào.

  • Saluer la fondation de la république chào mừng sự thành lập nước cộng hòa

Xem đầy đủ từ "saluer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào mừng tiếng Pháp là gì?

"chào mừng" trong tiếng Pháp là bienvenue (thán từ), saluer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.