TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cháy nắng tiếng Pháp là gì?

"cháy nắng" trong tiếng Pháp là actinite (danh từ).

actinite Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng viêm da do tia nắng gây ra.

Xem đầy đủ từ "actinite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cháy nắng tiếng Pháp là gì?

"cháy nắng" trong tiếng Pháp là actinite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.