TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyên gia tiếng Pháp là gì?

"chuyên gia" trong tiếng Pháp là spécialiste (danh từ), expert.

spécialiste Danh từ · cả hai giống

/spe.sja.list/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà chuyên môn, chuyên gia.

  • Spécialiste de la physique nucléaire chuyên gia về vật lý hạt nhân

Xem đầy đủ từ "spécialiste": giống, cách chia, thành ngữ →

expert

/ɛk.spɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Je ne suis pas un expert. Tôi không phải chuyên gia.

Xem đầy đủ từ "expert": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia tiếng Pháp là gì?

"chuyên gia" trong tiếng Pháp là spécialiste (danh từ), expert.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.