Cháu trai tiếng Pháp là gì?
"cháu trai" trong tiếng Pháp là neveu (danh từ), petit-fils (danh từ).
neveu Danh từ · giống đực
/nə.vø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu trai (con anh, con chị, con em).
petit-fils Danh từ · giống đực
/pə.ti.fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cháu trai (của ông bà).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháu trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cháu trai tiếng Pháp là gì?
"cháu trai" trong tiếng Pháp là neveu (danh từ), petit-fils (danh từ).