TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuông con tiếng Pháp là gì?

"chuông con" trong tiếng Pháp là clochette (danh từ).

clochette Danh từ · giống cái

/klɔ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuông con.

Xem đầy đủ từ "clochette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuông con tiếng Pháp là gì?

"chuông con" trong tiếng Pháp là clochette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.