TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiến sĩ tiếng Pháp là gì?

"chiến sĩ" trong tiếng Pháp là soldat (danh từ), guerrier (danh từ), combattant (danh từ).

soldat Danh từ · giống đực

/sɔl.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân.

  • Soldat démobilisé bộ đội phục viên
  • Un vieux soldat một quân nhân già

Xem đầy đủ từ "soldat": giống, cách chia, thành ngữ →

guerrier Danh từ · giống đực

/ɡɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, quân nhân.

Xem đầy đủ từ "guerrier": giống, cách chia, thành ngữ →

combattant Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.ba.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, chiến binh.

  • Ancien combattant cựu chiến binh

Xem đầy đủ từ "combattant": giống, cách chia, thành ngữ →

militant Danh từ

/mi.li.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ.

  • Militant syndicaliste chiến sĩ công đoàn

Xem đầy đủ từ "militant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến sĩ tiếng Pháp là gì?

"chiến sĩ" trong tiếng Pháp là soldat (danh từ), guerrier (danh từ), combattant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.