TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guerrier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

guerrier nghĩa là chiến sĩ, quân nhân, hiếu chiến.

Nghĩa của guerrier

Danh từ · giống đực

  1. Chiến sĩ, quân nhân.

Tính từ

  1. Hiếu chiến.
    • Nation guerrièrenước hiếu chiến

Dạng từ của guerrier

Đi với mạo từ: un guerrier · le guerrier

Số nhiềuguerriers
Giống cáiguerrière /ɡɛ.ʁjɛʁ/
Giống cái số nhiềuguerrières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guerrier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warrior
  • Tính từ warlike, belligerent

Câu hỏi thường gặp

guerrier nghĩa là gì?

guerrier (danh từ, tính từ) nghĩa là chiến sĩ, quân nhân, hiếu chiến.

guerrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guerrier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.ʁje/.

guerrier là giống đực hay giống cái?

guerrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.