TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacifiste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.si.fist/ giọng máy của trình duyệt

pacifiste nghĩa là hòa bình chủ nghĩa.

Nghĩa của pacifiste

Tính từ

  1. Hòa bình chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa hòa bình.

Dạng từ của pacifiste

Số nhiềupacifistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacifiste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pacifist

Câu hỏi thường gặp

pacifiste nghĩa là gì?

pacifiste (tính từ, danh từ) nghĩa là hòa bình chủ nghĩa.

pacifiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacifiste (giọng Pháp chuẩn): /pa.si.fist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.