TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pack

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pak/ giọng máy của trình duyệt

pack nghĩa là băng khối nổi, hành tiền đạo.

Nghĩa của pack

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Băng khối nổi.
  2. Thể dục thể thao Hành tiền đạo (bóng bầu dục).

Dạng từ của pack

Đi với mạo từ: un pack · le pack

Số nhiềupacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pack

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pack (item of packaging); pack ice; a rugby team

Câu hỏi thường gặp

pack nghĩa là gì?

pack (danh từ) nghĩa là băng khối nổi, hành tiền đạo.

pack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pack (giọng Pháp chuẩn): /pak/.

pack là giống đực hay giống cái?

pack là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.