TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

package

danh từ giống đực (m)
/pa.kei̯dʒ/ giọng máy của trình duyệt

package nghĩa là tội ác.

Nghĩa của package

Danh từ · giống đực

  1. Tội ác.

Dạng từ của package

Đi với mạo từ: un package · le package

Câu hỏi thường gặp

package nghĩa là gì?

package (danh từ) nghĩa là tội ác.

package phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của package (giọng Pháp chuẩn): /pa.kei̯dʒ/.

package là giống đực hay giống cái?

package là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.