pacotille
danh từ giống cái (f)
/pa.kɔ.tij/ giọng máy của trình duyệt
pacotille nghĩa là đồ hàng xấu, từ cũ.
Nghĩa của pacotille
Danh từ · giống cái
- Đồ hàng xấu.
- Hàng hải Từ cũ; nghĩa cũ hàng không cước.
- de pacotillekhông giá trị gì
- Bijou de pacotilleđồ trang sức không giá trị gì
- Un héroïsme de pacotillelối anh hùng giả hiệu
Dạng từ của pacotille
Đi với mạo từ: une pacotille · la pacotille
| Số nhiều | pacotilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junk (cheap, tacky articles)
Câu hỏi thường gặp
pacotille nghĩa là gì?
pacotille (danh từ) nghĩa là đồ hàng xấu, từ cũ.
pacotille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pacotille (giọng Pháp chuẩn): /pa.kɔ.tij/.
pacotille là giống đực hay giống cái?
pacotille là danh từ giống cái (dùng với une, la).