TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacotille

danh từ giống cái (f)
/pa.kɔ.tij/ giọng máy của trình duyệt

pacotille nghĩa là đồ hàng xấu, từ cũ.

Nghĩa của pacotille

Danh từ · giống cái

  1. Đồ hàng xấu.
  2. Hàng hải Từ cũ; nghĩa cũ hàng không cước.
    • de pacotillekhông giá trị gì
    • Bijou de pacotilleđồ trang sức không giá trị gì
    • Un héroïsme de pacotillelối anh hùng giả hiệu

Dạng từ của pacotille

Đi với mạo từ: une pacotille · la pacotille

Số nhiềupacotilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junk (cheap, tacky articles)

Câu hỏi thường gặp

pacotille nghĩa là gì?

pacotille (danh từ) nghĩa là đồ hàng xấu, từ cũ.

pacotille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacotille (giọng Pháp chuẩn): /pa.kɔ.tij/.

pacotille là giống đực hay giống cái?

pacotille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.