TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pacte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pakt/ giọng máy của trình duyệt

pacte nghĩa là điều ước, công ước.

Nghĩa của pacte

Danh từ · giống đực

  1. Điều ước, công ước, hiệp ước.
    • Pacte de non-agressionhiệp ước không xâm lược

Dạng từ của pacte

Đi với mạo từ: un pacte · le pacte

Số nhiềupactes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pacte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pact, deal

Câu hỏi thường gặp

pacte nghĩa là gì?

pacte (danh từ) nghĩa là điều ước, công ước.

pacte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacte (giọng Pháp chuẩn): /pakt/.

pacte là giống đực hay giống cái?

pacte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.