TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

belliciste

/bɛ.li.sist/ giọng máy của trình duyệt

belliciste nghĩa là hiếu chiến, kẻ hiếu chiến.

Nghĩa của belliciste

Tính từ

  1. Hiếu chiến.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hiếu chiến.

Dạng từ của belliciste

Số nhiềubellicistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belliciste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warmonger

Câu hỏi thường gặp

belliciste nghĩa là gì?

belliciste (tính từ, danh từ) nghĩa là hiếu chiến, kẻ hiếu chiến.

belliciste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belliciste (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.li.sist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.