bellifontain
/bɛ.li.fɔ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bellifontain nghĩa là Thuộc Phông ten blô (Fontainebleau).
Nghĩa của bellifontain
Tính từ
- Thuộc Phông ten blô (Fontainebleau).
Dạng từ của bellifontain
| Số nhiều | bellifontains |
| Giống cái | bellifontaine |
| Giống cái số nhiều | bellifontaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Bellefontaine
Câu hỏi thường gặp
bellifontain nghĩa là gì?
bellifontain (tính từ) nghĩa là Thuộc Phông ten blô (Fontainebleau).
bellifontain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bellifontain (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.li.fɔ̃.tɛ̃/.