TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bellifontain

/bɛ.li.fɔ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bellifontain nghĩa là Thuộc Phông ten blô (Fontainebleau).

Nghĩa của bellifontain

Tính từ

  1. Thuộc Phông ten blô (Fontainebleau).

Dạng từ của bellifontain

Số nhiềubellifontains
Giống cáibellifontaine
Giống cái số nhiềubellifontaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Bellefontaine

Câu hỏi thường gặp

bellifontain nghĩa là gì?

bellifontain (tính từ) nghĩa là Thuộc Phông ten blô (Fontainebleau).

bellifontain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bellifontain (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.li.fɔ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.