TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyện làm ăn tiếng Pháp là gì?

"chuyện làm ăn" trong tiếng Pháp là business (danh từ).

business Danh từ · giống đực

/biz.nɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc kinh doanh, chuyện làm ăn.

Xem đầy đủ từ "business": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện làm ăn tiếng Pháp là gì?

"chuyện làm ăn" trong tiếng Pháp là business (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.