TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cháu tiếng Pháp là gì?

"cháu" trong tiếng Pháp là petits-enfants (danh từ), neveu (danh từ), nièce (danh từ).

petits-enfants Danh từ · giống đực

/pə.ti.ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháu (của ông bà).

Xem đầy đủ từ "petits-enfants": giống, cách chia, thành ngữ →

neveu Danh từ · giống đực

/nə.vø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháu trai (con anh, con chị, con em).

Xem đầy đủ từ "neveu": giống, cách chia, thành ngữ →

nièce Danh từ · giống cái

/njɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháu gái (con anh, con chị, con em).

  • nièce à la mode de Bretagne cháu gái họ

Xem đầy đủ từ "nièce": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cháu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cháu tiếng Pháp là gì?

"cháu" trong tiếng Pháp là petits-enfants (danh từ), neveu (danh từ), nièce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.