TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rejeton

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ʒ(ə).tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rejeton nghĩa là tược, chồi gốc, con, con cháu.

Nghĩa của rejeton

Danh từ · giống đực

  1. Tược, chồi gốc (của cây).
  2. Con, con cháu.
    • Être fier de ses rejetonstự hào vì con cháu mình
  3. Bầy ong san đàn.

Dạng từ của rejeton

Đi với mạo từ: un rejeton · le rejeton

Số nhiềurejetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoot; offshoot; scion; kid

Câu hỏi thường gặp

rejeton nghĩa là gì?

rejeton (danh từ) nghĩa là tược, chồi gốc, con, con cháu.

rejeton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rejeton (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʒ(ə).tɔ̃/.

rejeton là giống đực hay giống cái?

rejeton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.