descendance
danh từ giống cái (f)
/de.sɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
descendance nghĩa là con cháu, hậu duệ, sự nối dõi.
Nghĩa của descendance
Danh từ · giống cái
- Con cháu, hậu duệ.
- Nombreuse descendancecon cháu đầy đàn
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nối dõi.
Dạng từ của descendance
Đi với mạo từ: une descendance · la descendance
| Số nhiều | descendances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descendance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line of descent
Câu hỏi thường gặp
descendance nghĩa là gì?
descendance (danh từ) nghĩa là con cháu, hậu duệ, sự nối dõi.
descendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của descendance (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.dɑ̃s/.
descendance là giống đực hay giống cái?
descendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).