TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

descendance

danh từ giống cái (f)
/de.sɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

descendance nghĩa là con cháu, hậu duệ, sự nối dõi.

Nghĩa của descendance

Danh từ · giống cái

  1. Con cháu, hậu duệ.
    • Nombreuse descendancecon cháu đầy đàn
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự nối dõi.

Dạng từ của descendance

Đi với mạo từ: une descendance · la descendance

Số nhiềudescendances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descendance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line of descent

Câu hỏi thường gặp

descendance nghĩa là gì?

descendance (danh từ) nghĩa là con cháu, hậu duệ, sự nối dõi.

descendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descendance (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.dɑ̃s/.

descendance là giống đực hay giống cái?

descendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.