TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

descenderie

danh từ giống cái (f)
/de.sɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

descenderie nghĩa là hầm lò dốc xuống.

Nghĩa của descenderie

Danh từ · giống cái

  1. Ngành mỏ Hầm lò dốc xuống.

Dạng từ của descenderie

Đi với mạo từ: une descenderie · la descenderie

Số nhiềudescenderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stope

Câu hỏi thường gặp

descenderie nghĩa là gì?

descenderie (danh từ) nghĩa là hầm lò dốc xuống.

descenderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descenderie (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.dʁi/.

descenderie là giống đực hay giống cái?

descenderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.