descendeur
descendeur nghĩa là Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).
Nghĩa của descendeur
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).
Dạng từ của descendeur
Đi với mạo từ: un descendeur · le descendeur
| Số nhiều | descendeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ descendeur
Câu hỏi thường gặp
descendeur nghĩa là gì?
descendeur (danh từ) nghĩa là Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).
descendeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của descendeur (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.dœʁ/.
descendeur là giống đực hay giống cái?
descendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).