TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

descendeur

danh từ giống đực (m)
/de.sɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

descendeur nghĩa là Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).

Nghĩa của descendeur

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).

Dạng từ của descendeur

Đi với mạo từ: un descendeur · le descendeur

Số nhiềudescendeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descendeur

Câu hỏi thường gặp

descendeur nghĩa là gì?

descendeur (danh từ) nghĩa là Vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng).

descendeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descendeur (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.dœʁ/.

descendeur là giống đực hay giống cái?

descendeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.