TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascendance

danh từ giống cái (f)
/a.sɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ascendance nghĩa là dòng họ, dòng lên.

Nghĩa của ascendance

Danh từ · giống cái

  1. Dòng họ.
  2. Khí tượng Dòng lên.
  3. Thiên văn học Chuyển động lên; sự lên.

Dạng từ của ascendance

Đi với mạo từ: une ascendance · l'ascendance

Số nhiềuascendances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascendance

Trái nghĩa

Họ từ của ascendance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascent; ancestry; thermal. Area of rising air used by glider pilots.

Câu hỏi thường gặp

ascendance nghĩa là gì?

ascendance (danh từ) nghĩa là dòng họ, dòng lên.

ascendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascendance (giọng Pháp chuẩn): /a.sɑ̃.dɑ̃s/.

ascendance là giống đực hay giống cái?

ascendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.