ascaridiose
danh từ giống cái (f)
/as.ka.ʁi.djoz/ giọng máy của trình duyệt
ascaridiose nghĩa là bệnh giun đũa.
Nghĩa của ascaridiose
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh giun đũa.
Dạng từ của ascaridiose
Đi với mạo từ: une ascaridiose · l'ascaridiose
| Số nhiều | ascaridioses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ascariasis
Câu hỏi thường gặp
ascaridiose nghĩa là gì?
ascaridiose (danh từ) nghĩa là bệnh giun đũa.
ascaridiose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascaridiose (giọng Pháp chuẩn): /as.ka.ʁi.djoz/.
ascaridiose là giống đực hay giống cái?
ascaridiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).