TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascaride

danh từ giống đực (m)
/as.ka.ʁid/ giọng máy của trình duyệt

ascaride nghĩa là giun đũa.

Nghĩa của ascaride

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Giun đũa.

Dạng từ của ascaride

Đi với mạo từ: un ascaride · l'ascaride

Số nhiềuascarides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of ascaris

Câu hỏi thường gặp

ascaride nghĩa là gì?

ascaride (danh từ) nghĩa là giun đũa.

ascaride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascaride (giọng Pháp chuẩn): /as.ka.ʁid/.

ascaride là giống đực hay giống cái?

ascaride là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.