Chu vi tiếng Pháp là gì?
"chu vi" trong tiếng Pháp là périmètre (danh từ), circuit (danh từ), circonférence (danh từ).
périmètre Danh từ · giống đực
/pe.ʁi.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu vi.
- Périmètre d'un triangle chu vi hình tam giác
- Périmètre thoracique (y học) chu vi ngực
circuit Danh từ · giống đực
/siʁ.kɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu vi, đường vòng quanh.
- Une ville ayant une lieue de circuit thành phố có đường vòng quanh một dặm
circonférence Danh từ · giống cái
/siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu vi.
Xem đầy đủ từ "circonférence": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chu vi tiếng Pháp là gì?
"chu vi" trong tiếng Pháp là périmètre (danh từ), circuit (danh từ), circonférence (danh từ).