TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chu vi tiếng Pháp là gì?

"chu vi" trong tiếng Pháp là périmètre (danh từ), circuit (danh từ), circonférence (danh từ).

périmètre Danh từ · giống đực

/pe.ʁi.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu vi.

  • Périmètre d'un triangle chu vi hình tam giác
  • Périmètre thoracique (y học) chu vi ngực

Xem đầy đủ từ "périmètre": giống, cách chia, thành ngữ →

circuit Danh từ · giống đực

/siʁ.kɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu vi, đường vòng quanh.

  • Une ville ayant une lieue de circuit thành phố có đường vòng quanh một dặm

Xem đầy đủ từ "circuit": giống, cách chia, thành ngữ →

circonférence Danh từ · giống cái

/siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu vi.

Xem đầy đủ từ "circonférence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chu vi tiếng Pháp là gì?

"chu vi" trong tiếng Pháp là périmètre (danh từ), circuit (danh từ), circonférence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.