circonférence
danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
circonférence nghĩa là đường tròn, chu vi.
Nghĩa của circonférence
Danh từ · giống cái
- Toán học Đường tròn.
- Chu vi.
Dạng từ của circonférence
Đi với mạo từ: une circonférence · la circonférence
| Số nhiều | circonférences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumference
Câu hỏi thường gặp
circonférence nghĩa là gì?
circonférence (danh từ) nghĩa là đường tròn, chu vi.
circonférence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circonférence (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/.
circonférence là giống đực hay giống cái?
circonférence là danh từ giống cái (dùng với une, la).