circonlocution
danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔ̃.lɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
circonlocution nghĩa là lời nói quanh.
Nghĩa của circonlocution
Danh từ · giống cái
- Lời nói quanh.
Dạng từ của circonlocution
Đi với mạo từ: une circonlocution · la circonlocution
| Số nhiều | circonlocutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumlocution
Câu hỏi thường gặp
circonlocution nghĩa là gì?
circonlocution (danh từ) nghĩa là lời nói quanh.
circonlocution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circonlocution (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.lɔ.ky.sjɔ̃/.
circonlocution là giống đực hay giống cái?
circonlocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).