TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonlocution

danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔ̃.lɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

circonlocution nghĩa là lời nói quanh.

Nghĩa của circonlocution

Danh từ · giống cái

  1. Lời nói quanh.

Dạng từ của circonlocution

Đi với mạo từ: une circonlocution · la circonlocution

Số nhiềucirconlocutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumlocution

Câu hỏi thường gặp

circonlocution nghĩa là gì?

circonlocution (danh từ) nghĩa là lời nói quanh.

circonlocution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonlocution (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.lɔ.ky.sjɔ̃/.

circonlocution là giống đực hay giống cái?

circonlocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.