TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonflexe

/siʁ.kɔ̃.flɛks/ giọng máy của trình duyệt

circonflexe nghĩa là dấu mũ, có hình dấu mũ.

Nghĩa của circonflexe

Tính từ

  1. Dấu mũ.
  2. Có hình dấu mũ.
    • Sourcils circonflexesđường mày hình dấu mũ

Dạng từ của circonflexe

Số nhiềucirconflexes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circumflex
  • Danh từ circumflex (diacritic)

Câu hỏi thường gặp

circonflexe nghĩa là gì?

circonflexe (tính từ) nghĩa là dấu mũ, có hình dấu mũ.

circonflexe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonflexe (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.flɛks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.