TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circoncision

danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

circoncision nghĩa là Thủ thuật cắt bao quy đầu.

Nghĩa của circoncision

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bao quy đầu.
  2. Tôn giáo Lễ cắt bao quy đầu.

Dạng từ của circoncision

Đi với mạo từ: une circoncision · la circoncision

Số nhiềucirconcisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumcision (excising foreskin from penis)

Câu hỏi thường gặp

circoncision nghĩa là gì?

circoncision (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bao quy đầu.

circoncision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circoncision (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/.

circoncision là giống đực hay giống cái?

circoncision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.