circoncision
circoncision nghĩa là Thủ thuật cắt bao quy đầu.
Nghĩa của circoncision
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật cắt bao quy đầu.
- Tôn giáo Lễ cắt bao quy đầu.
Dạng từ của circoncision
Đi với mạo từ: une circoncision · la circoncision
| Số nhiều | circoncisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circumcision (excising foreskin from penis)
Câu hỏi thường gặp
circoncision nghĩa là gì?
circoncision (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bao quy đầu.
circoncision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circoncision (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.si.zjɔ̃/.
circoncision là giống đực hay giống cái?
circoncision là danh từ giống cái (dùng với une, la).