circuit
circuit nghĩa là chu vi, đường vòng quanh, đường vòng, đường đi quanh.
Nghĩa của circuit
Danh từ · giống đực
- Chu vi, đường vòng quanh.
- Une ville ayant une lieue de circuitthành phố có đường vòng quanh một dặm
- Đường vòng, đường đi quanh.
- Faire un long circuit pour parvenir à quelqu'unđi một đường vòng dài để đến nhà ai
- Thể dục thể thao Vòng đua.
- Điện học Mạch.
- Circuit ouvertmạch hở
- Kinh tế Tài chính chu trình.
- Le circuit des capitauxchu trình tư bản
- Từ cũ, nghĩa cũ Như circonlocution.
Dạng từ của circuit
Đi với mạo từ: un circuit · le circuit
| Số nhiều | circuits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circuit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circuit; tour
Câu hỏi thường gặp
circuit nghĩa là gì?
circuit (danh từ) nghĩa là chu vi, đường vòng quanh, đường vòng, đường đi quanh.
circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circuit (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɥi/.
circuit là giống đực hay giống cái?
circuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).