TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circuit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/siʁ.kɥi/ giọng máy của trình duyệt

circuit nghĩa là chu vi, đường vòng quanh, đường vòng, đường đi quanh.

Nghĩa của circuit

Danh từ · giống đực

  1. Chu vi, đường vòng quanh.
    • Une ville ayant une lieue de circuitthành phố có đường vòng quanh một dặm
  2. Đường vòng, đường đi quanh.
    • Faire un long circuit pour parvenir à quelqu'unđi một đường vòng dài để đến nhà ai
  3. Thể dục thể thao Vòng đua.
  4. Điện học Mạch.
    • Circuit ouvertmạch hở
  5. Kinh tế Tài chính chu trình.
    • Le circuit des capitauxchu trình tư bản
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Như circonlocution.

Dạng từ của circuit

Đi với mạo từ: un circuit · le circuit

Số nhiềucircuits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với circuit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circuit; tour

Câu hỏi thường gặp

circuit nghĩa là gì?

circuit (danh từ) nghĩa là chu vi, đường vòng quanh, đường vòng, đường đi quanh.

circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circuit (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɥi/.

circuit là giống đực hay giống cái?

circuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.