circulaire
circulaire nghĩa là vòng tròn, vòng quanh, bản thông tri.
Nghĩa của circulaire
Tính từ
- Vòng tròn, vòng quanh.
- Scie circulairecưa vòng
- Surface circulairemặt tròn
- Promenade circulairecuộc đi dạo vòng quanh
Danh từ · giống cái
- Bản thông tri.
Dạng từ của circulaire
| Số nhiều | circulaires |
Họ từ của circulaire
Câu ví dụ với circulaire
- La zone circulaire qui entoure le mamelon s'appelle l'aréole. Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9934232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ circular
- Danh từ decree; election leaflet
Câu hỏi thường gặp
circulaire nghĩa là gì?
circulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vòng tròn, vòng quanh, bản thông tri.
circulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circulaire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.lɛʁ/.