TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circulaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/siʁ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

circulaire nghĩa là vòng tròn, vòng quanh, bản thông tri.

Nghĩa của circulaire

Tính từ

  1. Vòng tròn, vòng quanh.
    • Scie circulairecưa vòng
    • Surface circulairemặt tròn
    • Promenade circulairecuộc đi dạo vòng quanh

Danh từ · giống cái

  1. Bản thông tri.

Dạng từ của circulaire

Số nhiềucirculaires

Họ từ của circulaire

Câu ví dụ với circulaire

  • La zone circulaire qui entoure le mamelon s'appelle l'aréole. Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9934232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circular
  • Danh từ decree; election leaflet

Câu hỏi thường gặp

circulaire nghĩa là gì?

circulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vòng tròn, vòng quanh, bản thông tri.

circulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circulaire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.