circulairement
/siʁ.ky.lɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
circulairement nghĩa là thành vòng tròn.
Nghĩa của circulairement
Phó từ
- Thành vòng tròn.
- Se mouvoir circulairementchuyển động thành vòng tròn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ circularly
Câu hỏi thường gặp
circulairement nghĩa là gì?
circulairement (phó từ) nghĩa là thành vòng tròn.
circulairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circulairement (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.lɛʁ.mɑ̃/.