TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circulairement

/siʁ.ky.lɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

circulairement nghĩa là thành vòng tròn.

Nghĩa của circulairement

Phó từ

  1. Thành vòng tròn.
    • Se mouvoir circulairementchuyển động thành vòng tròn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ circularly

Câu hỏi thường gặp

circulairement nghĩa là gì?

circulairement (phó từ) nghĩa là thành vòng tròn.

circulairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circulairement (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.ky.lɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.