circonvolution
circonvolution nghĩa là sự vòng vèo, chỗ vòng vèo, sự quanh co.
Nghĩa của circonvolution
Danh từ · giống cái
- Sự vòng vèo; chỗ vòng vèo.
- Escalier à double circonvolutionthang gác hai lần vòng vèo
- Sự quanh co.
- Circonvolution de parolesnhững lời nói quanh co
- Giải phẫu Nếp cuộn, hồi.
- Circonvolutions cérébralesnếp cuộn não
- Toán học Sự tròn xoay.
Dạng từ của circonvolution
Đi với mạo từ: une circonvolution · la circonvolution
| Số nhiều | circonvolutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convolution, twist
Câu hỏi thường gặp
circonvolution nghĩa là gì?
circonvolution (danh từ) nghĩa là sự vòng vèo, chỗ vòng vèo, sự quanh co.
circonvolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circonvolution (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.vɔ.ly.sjɔ̃/.
circonvolution là giống đực hay giống cái?
circonvolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).