TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonvolution

danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔ̃.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

circonvolution nghĩa là sự vòng vèo, chỗ vòng vèo, sự quanh co.

Nghĩa của circonvolution

Danh từ · giống cái

  1. Sự vòng vèo; chỗ vòng vèo.
    • Escalier à double circonvolutionthang gác hai lần vòng vèo
  2. Sự quanh co.
    • Circonvolution de parolesnhững lời nói quanh co
  3. Giải phẫu Nếp cuộn, hồi.
    • Circonvolutions cérébralesnếp cuộn não
  4. Toán học Sự tròn xoay.

Dạng từ của circonvolution

Đi với mạo từ: une circonvolution · la circonvolution

Số nhiềucirconvolutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convolution, twist

Câu hỏi thường gặp

circonvolution nghĩa là gì?

circonvolution (danh từ) nghĩa là sự vòng vèo, chỗ vòng vèo, sự quanh co.

circonvolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonvolution (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.vɔ.ly.sjɔ̃/.

circonvolution là giống đực hay giống cái?

circonvolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.