TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuối tiếng Pháp là gì?

"chuối" trong tiếng Pháp là banane (danh từ).

banane Danh từ · giống cái

/ba.nan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả chuối.

  • Les mouches temporelles aiment une flèche ; les mouches à fruit aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
  • Le temps vole comme une flèche ; un fruit vole comme une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.

Xem đầy đủ từ "banane": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuối tiếng Pháp là gì?

"chuối" trong tiếng Pháp là banane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.