TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bananier

danh từ giống đực (m)
/ba.na.nje/ giọng máy của trình duyệt

bananier nghĩa là cây chuối, tàu chuối.

Nghĩa của bananier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây chuối.
  2. Hàng hải Tàu (chuyên chở) chuối.

Dạng từ của bananier

Đi với mạo từ: un bananier · le bananier

Số nhiềubananiers
Giống cáibananière
Giống cái số nhiềubananières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ banana
  • Danh từ any species of bananas relating to the genus Musa; boat or ship used to transport bananas

Câu hỏi thường gặp

bananier nghĩa là gì?

bananier (danh từ) nghĩa là cây chuối, tàu chuối.

bananier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bananier (giọng Pháp chuẩn): /ba.na.nje/.

bananier là giống đực hay giống cái?

bananier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.